1. Các thuật ngữ chung trong vận tải hàng không
1.1. Air Cargo (Hàng hóa hàng không)
Là thuật ngữ chỉ hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay.
1.2. Air Waybill (AWB – Vận đơn hàng không)
Là chứng từ vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không, đóng vai trò như một hợp đồng giữa người gửi hàng và hãng vận tải.
1.3. Airline (Hãng hàng không)
Là các công ty cung cấp dịch vụ vận tải hàng không như Vietnam Airlines, Qatar Airways, Emirates Cargo…
1.4. IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế)
Là tổ chức quốc tế giám sát và thiết lập các quy tắc trong ngành hàng không toàn cầu.
1.5. ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế)
Là tổ chức của Liên Hợp Quốc quản lý việc vận chuyển hàng không trên toàn thế giới.

2. Các thuật ngữ về chi phí và cước phí vận chuyển
2.1. Chargeable Weight (Trọng lượng tính cước)
Là trọng lượng được dùng để tính cước phí vận chuyển, có thể dựa trên trọng lượng thực tế hoặc trọng lượng thể tích.
2.2. Freight Rate (Cước phí vận chuyển)
Là mức phí mà hãng hàng không tính cho việc vận chuyển hàng hóa, tùy thuộc vào trọng lượng, loại hàng và khoảng cách vận chuyển.
2.3. Surcharge (Phụ phí)
Các khoản phí bổ sung áp dụng cho hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không, như phí nhiên liệu, phí an ninh…
2.4. Fuel Surcharge (Phụ phí nhiên liệu)
Khoản phí bổ sung để bù đắp chi phí nhiên liệu biến động.
3. Các thuật ngữ về quy trình vận chuyển hàng không
3.1. Booking (Đặt chỗ vận chuyển)
Là quá trình đặt chỗ trước để vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không.
3.2. Cargo Manifest (Bản kê khai hàng hóa)
Là danh sách chi tiết về các lô hàng được vận chuyển trên một chuyến bay.
3.3. Customs Clearance (Thông quan hải quan)
Là quá trình hoàn tất các thủ tục cần thiết để hàng hóa được nhập khẩu hoặc xuất khẩu hợp pháp.
3.4. Handling (Xử lý hàng hóa)
Là các hoạt động liên quan đến bốc dỡ, lưu kho và di chuyển hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
3.5. Cut-off Time (Thời gian giới hạn nhận hàng)
Là thời điểm cuối cùng mà hàng hóa cần phải được giao đến hãng hàng không để có thể được vận chuyển trên chuyến bay đã đặt.
4. Các thuật ngữ về loại hình hàng hóa trong vận tải hàng không
4.1. General Cargo (Hàng hóa thông thường)
Bao gồm các loại hàng hóa không yêu cầu điều kiện đặc biệt khi vận chuyển như quần áo, linh kiện điện tử, hàng tiêu dùng…
4.2. Perishable Cargo (Hàng hóa dễ hỏng)
Bao gồm các loại thực phẩm tươi sống, trái cây, hải sản cần vận chuyển trong điều kiện bảo quản đặc biệt.
4.3. Dangerous Goods (Hàng nguy hiểm)
Là các loại hàng hóa có khả năng gây nguy hiểm trong quá trình vận chuyển như hóa chất, khí gas, pin lithium.
4.4. Live Animals (Động vật sống)
Bao gồm các loại động vật sống được vận chuyển theo tiêu chuẩn của IATA để đảm bảo an toàn.
5. Tại sao nên chọn Tiền Giang Logistics cho dịch vụ vận tải hàng không?
Tiền Giang Logistics cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng không nhanh chóng, an toàn và tối ưu chi phí. Một số lợi ích khi sử dụng dịch vụ của chúng tôi:
- Mạng lưới rộng khắp: Kết nối với nhiều hãng hàng không uy tín trong và ngoài nước.
- Thủ tục đơn giản, hỗ trợ chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn giúp bạn hoàn tất thủ tục hải quan dễ dàng.
- Chi phí cạnh tranh: Giá cả hợp lý, nhiều gói cước linh hoạt.
- Thời gian giao hàng nhanh chóng: Đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa hỏa tốc.
6. Kết luận
Việc hiểu rõ các thuật ngữ logistics trong vận tải hàng không giúp bạn dễ dàng tiếp cận và sử dụng dịch vụ vận chuyển một cách hiệu quả. Tiền Giang Logistics tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải hàng không uy tín, giúp khách hàng tối ưu thời gian và chi phí vận chuyển. Nếu bạn có nhu cầu gửi hàng qua đường hàng không, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất!
Xem thêm:
Dịch vụ khai hải quan hàng cargo tại NCTS